Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "曭"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tǎng | Zhuyin: ㄊㄤˇ | Yueping: | Guangdong: tong2 |
| Minnan: thóng、tóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 曭朗曭漭曭莽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tǎng Zhuyin: ㄊㄤˇ |
〔~莽〕(太阳)不明亮。 |
||