Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "曖"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:暧 |
| Pinyin: ài | Zhuyin: ㄞˋ | Yueping: oi2 | Guangdong: oi2 |
| Minnan: ài | Chaozhou: ain3 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 堙曖幽曖微曖掩曖映曖暗曖曖日曖昧曖曖曖然曀曖綿曖詭曖隱曖 | ||
| Thành ngữ: | 曖昧不明曖昧之事曖昧之情 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: obscure, dim, ambiguous, vague | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: ài Zhuyin: ㄞˋ |
暧 |
||