Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhào Zhuyin: ㄓㄠˋ Yueping: Guangdong: ziu3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:曌字曌音曌义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhào
Zhuyin: ㄓㄠˋ
,中国唐代武则天为自己名字造的字。 照