Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: nì Zhuyin: ㄋㄧˋ Yueping: nik7 Guangdong: nig1
Minnan: lek、le̍k Chaozhou: nêg8 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:親暱褻暱倚暱偏暱友暱委暱姻暱嬖暱倖暱情暱暱交暱親暱侍暱依暱厚暱友暱好暱媟
Thành ngữ:親暱亡間
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: intimate, close; approach
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nì
Zhuyin: ㄋㄧˋ