Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "暘"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:旸 |
| Pinyin: yáng | Zhuyin: ㄧㄤˊ | Yueping: yeung4 | Guangdong: yêng4 |
| Minnan: iông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 暘穀 | ||
| Thành ngữ: | 雨暘時若 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rising sun; sunshine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ |
旸 |
||