Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: gaan2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暕字暕音暕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jián
Zhuyin: ㄐㄧㄢˊ
阴雨天晴。
Pinyin 2: lán
Zhuyin: ㄌㄢˊ
阴干。