Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shǔ Zhuyin: ㄕㄨˇ Yueping: Guangdong: syu6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暏是暏字暏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: variant of 暑 , summer heat; hot
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shǔ
Zhuyin: ㄕㄨˇ
天亮。 曙
Pinyin 2: dǔ
Zhuyin: ㄉㄨˇ
明;显露:“珠玉不~乎外,则王公不以为宝。”