Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mǐn Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ Yueping: Guangdong: man5
Minnan: bîn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:暋乱暋作暋字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: strong, robust, tough
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǐn
Zhuyin: ㄇㄧㄣˇ
强悍 杀越人于货,暋不畏死。——《书·康诰》。传:“暋,强也。自强为恶,而不畏死。”
又如:暋乱(强横扰乱)
勉力 。如:暋作(勉力劳作)