Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "暅"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: gèng | Zhuyin: ㄍㄥˋ | Yueping: | Guangdong: hyun1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gèng Zhuyin: ㄍㄥˋ |
曝;晒干 暅,曝也。——《广雅》 |
||