Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "暀"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wǎng | Zhuyin: ㄨㄤˇ | Yueping: | Guangdong: wong2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 清暀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wǎng Zhuyin: ㄨㄤˇ |
光。 德。 是。 |
||
| Pinyin 2: wàng Zhuyin: ㄨㄤˋ |
旺 |
||