Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "晾"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liàng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ | Yueping: long6 | Guangdong: long6 |
| Minnan: liōng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 晾台晾夏晾干晾晒晾花信晾鹰台 | ||
| Thành ngữ: | 白鹤晾翅 | ||
| Xiehouyu: | 门角里晾衣裳----阴干晾衣竿钩月亮----差天远 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: air-dry; sun-dry | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liàng Zhuyin: ㄌㄧㄤˋ |
(形声。从日,京声。本义:晒干) 同本义 。如:晾衣服 把东西放在通风或阴凉的地方使干燥 。如:晾干菜 搁置;冷落 。如:把他晾在一边 放在空气中除水分 。如:晾墒(降低土壤的湿度);晾在绳子上的长豆角 暴露出来 。如:把思想上的脏东西晾出来 展开并抖动 。如:晾翅(展抖翅翼) |
||