Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ Yueping: Guangdong: jyun2
Minnan: óan Chaozhou: Tang: *qiuæ̌n
Thứ tự nét:
Từ:晼晼贞晼晼字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sunset
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wǎn
Zhuyin: ㄨㄢˇ
〔~晚〕太阳将落山的样子,如“白日~~其将入兮。”