Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhěng Zhuyin: ㄓㄥˇ Yueping: Guangdong: zing2
Minnan: chéng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:晸字晸音晸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: appearance of the sun
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhěng
Zhuyin: ㄓㄥˇ
日出。