Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "晵"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: qǐ | Zhuyin: ㄑㄧˇ | Yueping: | Guangdong: kai2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qǐ Zhuyin: ㄑㄧˇ |
古书上指“腓肠肌”。小腿肚子 无晵之国在长股东,为人无晵。——《山海经》 |
||