Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "晩"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wǎn | Zhuyin: ㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: maan5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 下晩侵晩前晩半晩向晩垂晩夜晩婉晩守晩寒晩投晩挨晩日晩旦晩早晩多早晩好早晩年晩生 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: night | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wǎn Zhuyin: ㄨㄢˇ |
晚 |
||