Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bū Zhuyin: ㄅㄨ Yueping: bou1 Guangdong: bou1
Minnan: po· Chaozhou: Tang: bo
Thứ tự nét:
Từ:三晡上晡下晡中晡日晡昳晡晏晡晓晡晩晡
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: late afternoon
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bū
Zhuyin: ㄅㄨ
(形声。从日,甫声。本义:申时(等于现在下午三时至五时))
申时,即午后三时至五时 脯时,门坏。元济于城上请罪,进城梯而下之。——《资治通鉴·唐纪》<br>贺发,晡时至定陶。——汉·班固《汉书》
傍晚 。如:脯食(晚餐)