Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: sing4 Guangdong: xing4
Minnan: sêng、sēng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:晟字晟音晟义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: clear, bright; splendor, brightness
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shèng
Zhuyin: ㄕㄥˋ
光明炽盛 昂头冠三山,俯瞰旭日晟。(朝阳光明炽盛。)——郝经《原古上元学士》
兴盛 自秦创兴,于周转晟。——《西陲石刻录·周李君修佛龛碑》