Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "晝"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:昼 |
| Pinyin: zhòu | Zhuyin: ㄓㄡˋ | Yueping: jau3 | Guangdong: zeo3 |
| Minnan: tiù | Chaozhou: dao3 | Tang: *djiòu | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 晝幹夕惕晝度夜思再晝齣晝半上日晝平晝開晝徹晝攫晝日晝昏晝晝伏晝會晝冥晝分晝夕晝夜晝宵 | ||
| Thành ngữ: | 不捨晝夜以夜繼晝以夜續晝以晝蔔夜俾夜作晝俾晝作夜蔔夜蔔晝蔔晝蔔夜呼晝作夜夜以繼晝夜月晝星夜行晝伏無晝無夜晝乾夕惕晝伏夜動晝伏夜遊晝伏夜行晝修夜短 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: daytime, daylight | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhòu Zhuyin: ㄓㄡˋ |
昼 |
||