Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "晛"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiàn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: jin5 |
| Minnan: hián、hiān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 曣晛见晛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sunlight | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ |
(形声。从日,见声。本义:日光) 同本义 晛,日见也。——《说文》<br>雨雪浮浮,见晛曰消。——《诗·小雅·角弓》 明亮的 今朝棠梨开一花,天气自佳日色晛。——明·杨基《春风行》 |
||