Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiǎng Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: hoeng2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:晑字晑音晑义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiǎng
Zhuyin: ㄒㄧㄤˇ
明。