Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huǎng Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ Yueping: Guangdong: fong2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:晄字晄音晄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bright, dazzling; to sway, shake
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huǎng
Zhuyin: ㄏㄨㄤˇ
明亮。 晃