Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "昺"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: bǐng | Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ | Yueping: bing2 | Guangdong: bing2 |
| Minnan: péng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 彪昺昺焕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bright, glorious; brilliant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǐng Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ |
炳 |
||