Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "昶"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: chǎng | Zhuyin: ㄔㄤˇ | Yueping: chong2 | Guangdong: cong2 |
| Minnan: chhióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 和昶清昶雅昶 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a long day. bright. extended. clear | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chǎng Zhuyin: ㄔㄤˇ |
白天时间长的 昶,日长也。——《说文新附》 舒畅,通畅 譬犹众目营方,则天纲自昶。——《文选·陆机·五等论》。《广雅》云:昶,通也。<br>固以和昶而足耽矣。——嵇康《琴赋》 畅 |
||