Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xù Zhuyin: ㄒㄩˋ Yueping: Guangdong: heoi2
Minnan: hú、ù Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:久昫亢昫恒昫愆昫日昫昫乌昫伏昫夷昫妪昫旱昫昫昫燠晏昫照昫秋昫雨昫
Thành ngữ:雨昫时若
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: warm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xù
Zhuyin: ㄒㄩˋ
温暖的 昫,日出温也。从日,句声。——《说文》<br>旦明鼓五通为发昫。——《司马法》<br>少蒙卵翼昫伏之恩。——《三国志》
太阳光 昫,日光也。——《玉篇》