Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "昤"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: líng | Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ | Yueping: | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 昤昤昤昽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sunshine | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
日光。 |
||