Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构 繁体:
Pinyin: tán Zhuyin: ㄊㄢˊ Yueping: taam4 Guangdong: tam4
Minnan: thâm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:悉昙昙摩昙无昙昙昙笼昙花昙阳瞿昙羊昙优昙钵优钵昙都昙鼓阿毗昙一现昙华
Thành ngữ:一现昙华优昙一现昙花一现
Xiehouyu:昙花开放----一时谢电视广告上的美人----昙花一现
Nghĩa tiếng Anh: become cloudy, overcast
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tán
Zhuyin: ㄊㄢˊ
密布的云气 。如:昙昙(密集的样子)
昙摩。意为法,佛法 聃也,御寇也,周也,中国之释也,其于昙也,犹契也,印也,不约而同也。——明·徐渭《论中》