Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hū Zhuyin: ㄏㄨ Yueping: Guangdong: fat1
Minnan: hut Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:昒字昒音昒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: daybreak, dawn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hū
Zhuyin: ㄏㄨ
天将明而未明之时;清晨 曶,尚冥也。从日,勿声。郭璞三苍解诂;昒,旦明也。——《说文》<br>昒,冥也。——《广雅·释诂》<br>冬至昒爽。——《汉书·郊祀志》
又如:昒爽(黎明;拂晓);昒昕(拂晓;黎明)
昏暗 。如:昒黑(昏暗);昒漠(冥昧的样子)
昏昧,不明白 。如:昒恍(恍忽);昒幽(犹渺茫);昒穆(深微的样子)