Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuān Zhuyin: ㄒㄩㄢ Yueping: Guangdong: hyun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:昍字昍音昍义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuān
Zhuyin: ㄒㄩㄢ
明。