Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hào Zhuyin: ㄏㄠˋ Yueping: hou6 Guangdong: hou6
Minnan: hō Chaozhou: Tang: *hɑ̌u
Thứ tự nét:
Từ:中昊大昊太昊孔昊少昊昊天昊干昊昊昊枢昊空昊苍昊英有昊泰昊清昊炎昊玄昊秋昊
Thành ngữ:昊天不吊昊天罔极
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: summer time; sky; heaven
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hào
Zhuyin: ㄏㄠˋ
(会意。从日,从天。本义:广大无边。指天) 同本义 投畀有昊。——《诗·小雅·巷伯》<br>昊天不平。——《诗·小雅·节南山》
又如:昊空(天空);昊穹(昊苍。苍天);昊天(苍天;上帝);昊天罔极(如苍天之无穷无尽)