Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "昉"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fǎng | Zhuyin: ㄈㄤˇ | Yueping: | Guangdong: fong2 |
| Minnan: hóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bright dawn, daybreak; appear | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fǎng Zhuyin: ㄈㄤˇ |
日初明 昉,明也。——《说文新附》 起始 呼黑为青,莫究所昉。——清·谭嗣同《学篇》 |
||