Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "昈"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hù | Zhuyin: ㄏㄨˋ | Yueping: | Guangdong: wu6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ |
明;分明:“~分殊事。” 纹:“臣观其(鼎)上先有五采杂~。” 红色光纹;红光:“渐台立于中央,赫~~以弘敞。” |
||