Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "昄"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bǎn | Zhuyin: ㄅㄢˇ | Yueping: | Guangdong: baan2 |
| Minnan: pán | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: big | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bǎn Zhuyin: ㄅㄢˇ |
大:“尔土宇~章。” |
||