Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 日 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ Yueping: yeung4 Guangdong: yêng4
Minnan: iông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:旸谷旸字旸音
Thành ngữ:雨旸时若
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rising sun; sunshine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yáng
Zhuyin: ㄧㄤˊ
(形声。从日,昜(yáng)声。本义:日出)
同本义 旸,日出也。——《说文》<br>曰旸谷。——《书·尧典》。传:“明也。”<br>旸谷搏桑在东方。——《淮南子·地形》
又如:旸谷(古称日出之处)
太阳 薄吹消春冻,新旸破晓晴。——蔡襄《自渔梁驿至衢州大雪有怀》
又如:旸乌(太阳)
晴;晴天 。如:旸旸(晴热);旸燥(天晴燥热);旸旱(亢旱)