Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "旫"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 日 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tiāo | Zhuyin: ㄊㄧㄠ | Yueping: | Guangdong: tiu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tiāo Zhuyin: ㄊㄧㄠ |
太阳昏暗不明。 |
||