Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 旡 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: Guangdong: gei3
Minnan: Chaozhou: Tang: *giə̀i
Thứ tự nét:
Từ:旣字旣音旣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: already; de facto; since; then
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ