Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "旟"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 方 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yú | Zhuyin: ㄩˊ | Yueping: | Guangdong: jyu4 |
| Minnan: û | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 井旟建旟扬旟旌旟旐旟旟斾旟旐旟旟竿旟隼旟霞旟鸟旟龙旟 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an military flag or standard | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yú Zhuyin: ㄩˊ |
古代画着鸟隼的军旗:“鸟隼为~。” 泛指旗帜:旌~。 扬起,翘起:“匪伊卷之,髮则有~。” |
||