Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "旛"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 方 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fān | Zhuyin: ㄈㄢ | Yueping: faan1 | Guangdong: fan1 |
| Minnan: hoan | Chaozhou: | Tang: piæn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丧旛云旛仙旛传教旛信旛千秋旛告止旛咒旛儿引魂旛文旛旌旛旗旛春旛朱旛火旛灵头旛灵旛绛引旛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a pennant, a banner | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fān Zhuyin: ㄈㄢ |
长幅下垂的旗 千寻铁锁沉江底,一片降旛出石头。——唐·刘禹锡《西塞山怀古》 幡 |
||