Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 方 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: yi2 Guangdong: yi2
Minnan: Chaozhou: Tang: qyɛ̌
Thứ tự nét:
Từ:旖旎旖柅撒旖旎旖旎乡旖旎山
Thành ngữ:旖旎风光风光旖旎风流旖旎
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: romantic; tender; charming
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
旖旎 1.柔和美丽的样子风光~旎。2.旌旗随风飘扬的样子彩旗~旎。 旖旎从风。--《史记·司马相如列传》<br>顾青翠之茂叶,繁旖旎之弱条。--成公绥《木兰赋》<br>说不尽软玉温香,娇柔旖旎。--《梼杌闲评--明珠缘》