Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 方 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: liú Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ Yueping: Guangdong: lau4
Minnan: liû Chaozhou: Tang: liou
Thứ tự nét:
Từ:丹旒冕旒凝旒前旒垂旒宸旒扆旒旄旒旌旒旒冕旒扆旒旌旒旍旒旐旒旗旒紞旒纩旒缀
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fringes of pearls on crowns
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liú
Zhuyin: ㄌㄧㄡˊ
旗子下边悬垂的饰物 旗十有二旒。——《礼记》。又如:旒旌(有垂旒的旌旗);旒缀(旌旗的垂饰。系结于旌旗之上。喻附属);旒苏(旒旗的垂饰)
古代皇帝礼帽前后的玉串 天子玉藻,十有二旒。——《礼记·玉藻》
又如:旒纩;旒紞(冕冠上悬垂的玉串);旒扆(借称帝王。扆为帝王座位后的屏风)