Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "旐"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 方 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhào | Zhuyin: ㄓㄠˋ | Yueping: | Guangdong: siu6 |
| Minnan: tiāu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丹旐孤旐斿旐旌旐旐旌旐旟旐翣旒旐旗旐旟旐白旐行旐輀旐铭旐飞旐龙旐 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: an embroidered pennant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhào Zhuyin: ㄓㄠˋ |
(形声。本义:古代的一种旗,上画龟蛇) 同本义 龟蛇为旐,县鄙建旐。——《周礼》 |
||