Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 方 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: nǐ Zhuyin: ㄋㄧˇ Yueping: nei5 Guangdong: néi5
Minnan: nî Chaozhou: Tang: niɛ̌
Thứ tự nét:
Từ:旎旎旖旎撒旖旎旖旎乡旖旎山
Thành ngữ:旖旎风光风光旖旎风流旖旎
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fluttering of flag; romantic
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ
(形声。双音词“旖(qí)旎”,本为旌旗随风飘扬的样子,引申为柔美的样子)——见“旖旎”(yǐnǐ):柔和美好