Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 方 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jīng Zhuyin: ㄐㄧㄥ Yueping: Guangdong: zing1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云旍县旍干旍悬旍抗旍旆旍旒旍绥旍连旍
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jīng
Zhuyin: ㄐㄧㄥ