Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 方 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: fǎng Zhuyin: ㄈㄤˇ Yueping: Guangdong: fong2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:旊人陶旊旊字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fǎng
Zhuyin: ㄈㄤˇ
制瓦器:“土宜陶~。”
中国周代制瓦器的工匠。