Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 方 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pī Zhuyin: ㄆㄧ Yueping: Guangdong: pei1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:旇字旇音旇义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pī
Zhuyin: ㄆㄧ
旌旗披靡。
Pinyin 2: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
旌旗。
衣服貌。