Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "斾"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 方 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: pèi | Zhuyin: ㄆㄟˋ | Yueping: | Guangdong: pui3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云斾县斾回斾天斾征斾心斾悬斾文斾旃斾旋斾旌斾旟斾火斾烽斾玉斾疲斾羽斾西斾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a pennon; a streamer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pèi Zhuyin: ㄆㄟˋ |
“织文鸟章,白~央央。” 旆 |
||