Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 方 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chǎn Zhuyin: ㄔㄢˇ Yueping: Guangdong: cin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斺字斺音斺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chǎn
Zhuyin: ㄔㄢˇ
旗杆。
Pinyin 2: jiè
Zhuyin: ㄐㄧㄝˋ
结。