Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "斸"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 斤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhǔ | Zhuyin: ㄓㄨˇ | Yueping: | Guangdong: zuk1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 拨斸斪斸斸掘畚斸耕斸 | ||
| Thành ngữ: | 镂冰斸雪 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cut | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhú Zhuyin: ㄓㄨˊ |
大锄:“恶金以铸鉏(锄)、夷、斤、~,试诸壤土。” 挖:“其下常~掘,种绿豆、小豆。” 砍:“谁将修月斧,~取一尖来。” |
||