Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "斨"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 斤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: coeng1 |
| Minnan: chhiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 斧斨破斧缺斨 | ||
| Thành ngữ: | 斧破斨缺破斧缺斨 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: axe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiāng Zhuyin: ㄑㄧㄤ |
方孔的斧子:“取彼斧~,以伐远杨。” |
||