Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "斠"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 斗 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiào | Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: gaau3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 斠准斠士斠改斠理斠画斠紬 | ||
| Thành ngữ: | 斠然一概斠若画一 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: measure | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiào Zhuyin: ㄐㄧㄠˋ |
量谷物时用器具使谷物与斗斛平齐。亦指刮平斗斛的器具 。引申为主持公平。如:斠若画一(公平持正;整齐画一);斠然一概(持平一致) 校对 。如:斠补;斠订;斠改(校改);斠理(整理);斠士(学者);斠准(校准) |
||