Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 斗 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: jiǎ Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ Yueping: ga2 Guangdong: ga2
Minnan: ká Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:侑斝寿斝彝斝斝彝斝耳清斝琼斝瑶斝盏斝罇斝罍斝进斝醆斝金斝温凉玉斝
Thành ngữ:传杯弄斝走斝传觞走斝飞觞走斝飞觥飞觞走斝飞觥献斝飞觥走斝
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: small jade wine cup
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎ
Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ
古代酒器 ,青铜制,圆口,三足,用以温酒。盛行于商代和西周初期。如:斝耳(古酒器名)